Bản dịch của từ 怒嗔 trong tiếng Việt

怒嗔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒嗔 (Động từ)

nù chēn
01

Giận dữ; nổi giận (thường chỉ cảm xúc tức giận, phát tiết); Hán-Việt: nộ/ nộ thẫn

发怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒嗔

chēn

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép