Bản dịch của từ 怒噪 trong tiếng Việt

怒噪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒噪 (Tính từ)

nù zào
01

愤怒地喧哗吵闹怒气冲冲地叫嚷常带有喧嚣和激烈情绪)。可理解为怒吼喧哗”。

愤怒喧哗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒噪

zào

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép