Bản dịch của từ 怒形于色 trong tiếng Việt

怒形于色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒形于色 (Tính từ)

nù xíng yú sè
01

Cảm giận lộ rõ trên nét mặt; tức giận hiện rõ lên mặt (『』= giận, 『』= hiện ra, 『于色』= trên nét mặt)

形:显露;色:脸色。内心的愤怒在脸上显露出来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒形于色

xíng

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
形上
形下
于乎哀哉
于于
于今
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép