Bản dịch của từ 怒武 trong tiếng Việt

怒武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒武 (Tính từ)

nù wǔ
01

威武勇猛有气势近于威武”)

犹威武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒武

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép