Bản dịch của từ 怒气冲天 trong tiếng Việt

怒气冲天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒气冲天 (Tính từ)

nù qì chōng tiān
01

Giận dữ đến mức như muốn bốc lên trời; tức giận tột độ (hừng hực, sôi máu).

怒气冲上天空。形容愤怒到极点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giận dữ đến mức cực điểm; tức giận ngùn ngụt (cảm xúc bộc phát như khí thế chạm trần) — Hán Việt: nộ khí xung thiên

吴少奶奶意外地松一口气,婉转地回答。却不料吴荪甫立即又是怒气冲天。——茅盾《子夜》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒气冲天

chōng

tiān

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
冲主
冲举
冲人
冲会
天一
天一阁
天丁
天上人间
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép