Bản dịch của từ 怒气填胸 trong tiếng Việt

怒气填胸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒气填胸 (Thành ngữ)

nù qì tián xiōng
01

Phẫn nộ; giận dữ

胸中充满怒气形容非常气愤、忿怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒气填胸

tián

xiōng

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
填临
填书
填仓
填仓日
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép