Bản dịch của từ 怒火冲天 trong tiếng Việt
怒火冲天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒火冲天 (Tính từ)
【nù huǒ chōng tiān】
01
Giận dữ đến mức bùng nổ, nổi cơn thịnh nộ không kìm được (tức giận như lửa bốc cao).
形容愤怒之极,无法抑制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒火冲天
nù
怒
huǒ
火
chōng
冲
tiān
天
Các từ liên quan
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
冲主
冲举
冲人
冲会
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傉
搙
䢞
㥑
㤅
恝
㦤
憊
㥎
患
㤍
㦞
悊
悐
忐
柺
亰
哃
祑
枹
㑗
济
𠃵
彖
婙
㹰
钣
愤怒
恼怒
激怒
息怒
怒气
迁怒
发怒
怒吼
暴怒
怒火
