Bản dịch của từ 怒目而视 trong tiếng Việt

怒目而视

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒目而视 (Thành ngữ)

nù mù ér shì
01

怒目而视怒目圆睁瞪着看表示十分生气要发怒的样子可记作怒目”=怒视漢越怒目)。

睁圆了眼睛瞪视着。形容正要大发脾气的神情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒目而视

ér

shì

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
而上
而下
而且
而乃
而亦
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép