Bản dịch của từ 怒臂 trong tiếng Việt
怒臂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒臂 (Động từ)
【nù bì】
01
giơ tay/giương cánh tay giận dữ; háo hức vung tay (thể hiện tức giận hoặc phấn chấn) — Hán-Vi: nộ bì
奋臂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒臂
nù
怒
bì
臂
Các từ liên quan
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傉
搙
䢞
㥑
㤅
恝
㦤
憊
㥎
患
㤍
㦞
悊
悐
忐
柺
亰
哃
祑
枹
㑗
济
𠃵
彖
婙
㹰
钣
愤怒
恼怒
激怒
息怒
怒气
迁怒
发怒
怒吼
暴怒
怒火
