Bản dịch của từ 怒臂当辙 trong tiếng Việt

怒臂当辙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒臂当辙 (Tính từ)

nù bì dāng zhé
01

Lấy tay ngăn xe; không biết lượng sức mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒臂当辙

dāng

zhé

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép