Bản dịch của từ 怒行 trong tiếng Việt

怒行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒行 (Động từ)

nù xíng
01

Dắt bước/đi vội vàng, chạy nhanh bằng sức mạnh; phóng tới gấp (tập trung vào tốc độ và sức lực)

奋力疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒行

xíng

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép