Bản dịch của từ 怒鼃 trong tiếng Việt

怒鼃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒鼃 (Danh từ)

nù wā
01

名词怒蛙怒蛙”), 即指愤怒或喧闹的青蛙古书或方言中对蛙类的称谓含拟声与形象意味

见“怒蛙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒鼃

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép