Bản dịch của từ 怔忪 trong tiếng Việt
怔忪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
怔忪 (Động từ)
【zhēng zhōng】
01
Kinh sợ
惊惧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kinh hoàng; hoảng hốt
惊恐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怔忪
zhēng
怔
zhōng
忪
Các từ liên quan
怔忡
怔怔
怔神儿
怔营
忪忪
忪惺
忪蒙
