Bản dịch của từ 怔神儿 trong tiếng Việt

怔神儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

怔神儿 (Danh từ)

zhēng shén er
01

Đang choáng váng

发呆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mải suy nghĩ

陷入沉思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怔神儿

zhēng

shén

ér

Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ, ㄓㄥ】【CHINH】
Hình thái radical:
⿰,⺖,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép