ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怔神儿
Bảng phân tích âm vị 怔
Zhèng
Đang choáng váng
发呆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mải suy nghĩ
陷入沉思
zhēng
怔
shén
神
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép