Bản dịch của từ 怕不大 trong tiếng Việt
怕不大
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
怕不大 (Cụm từ)
【pà bú dà】
01
见“怕不待”。古书里用法,表示“恐怕不(会/是)那样”的意思(相当于‘怕是不…’,表示推测或疑虑)
见“怕不待”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕不大
pà
怕
bù
不
dà
大
Các từ liên quan
怕三怕四
怕不
怕不待
怕不的
怕不道
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
- Các biến thể:
- 𢗌, 𢘣, 𢥻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
汃
袙
帕
悸
戂
慲
忦
慻
忾
惓
憆
忷
憚
㤖
憉
季
呾
拥
固
䧇
狋
㡷
㓤
苝
屆
剁
玦
害怕
恐怕
哪怕
可怕
生怕
惧怕
不怕
怕羞
后怕
只怕
