Bản dịch của từ 怕势势 trong tiếng Việt
怕势势
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
怕势势 (Tính từ)
【pà shì shì】
01
Miêu tả khiến người ta sợ hãi, lo ngại; đáng kinh sợ, khiến người khác e dè
形容令人害怕,甚至担忧。。官场现形记.第四十回:「我们拿了人家的脑袋来换保举,怕势势的,这保举还是不得的好!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕势势
pà
怕
shì
势
shì
势
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
- Các biến thể:
- 𢗌, 𢘣, 𢥻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
汃
袙
帕
悸
戂
慲
忦
慻
忾
惓
憆
忷
憚
㤖
憉
季
呾
拥
固
䧇
狋
㡷
㓤
苝
屆
剁
玦
害怕
恐怕
哪怕
可怕
生怕
惧怕
不怕
怕羞
后怕
只怕
