Bản dịch của từ 怕妇 trong tiếng Việt
怕妇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
怕妇 (Tính từ)
【pà fù】
01
Sợ vợ; e sợ người vợ—dạng nói văn ngôn (Hán-Việt: 'phạ phụ')
怕老婆。唐中宗受制于韦后;御史大夫裴谈畏其妻如严父。一日内宴,有优人唱《回波词》曰:“回波尔时栲栳,怕妇也是大好,外边祇有裴谈,内里无过李老。”参阅唐孟棨《本事诗.嘲戏》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕妇
pà
怕
fù
妇
Các từ liên quan
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
- Các biến thể:
- 𢗌, 𢘣, 𢥻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
汃
袙
帕
悸
戂
慲
忦
慻
忾
惓
憆
忷
憚
㤖
憉
季
呾
拥
固
䧇
狋
㡷
㓤
苝
屆
剁
玦
害怕
恐怕
哪怕
可怕
生怕
惧怕
不怕
怕羞
后怕
只怕
