Bản dịch của từ 怕敢 trong tiếng Việt

怕敢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

怕敢 (Động từ)

pà gǎn
01

E rằng; sợ rằng (diễn đạt sự lo ngại hoặc cho rằng có thể...)

1.恐怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không dám; ngại không dám làm (tỏ ý sợ, e ngại)

2.不敢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕敢

gǎn

Các từ liên quan

怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
怕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
Các biến thể:
𢗌, 𢘣, 𢥻
Hình thái radical:
⿰,⺖,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép