Bản dịch của từ 怕死贪生 trong tiếng Việt

怕死贪生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

怕死贪生 (Tính từ)

pà sǐ tān shēng
01

Sợ chết tham sống; khao khát sống sót dù trong hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕死贪生

tān

shēng

Các từ liên quan

怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
死不悔改
死不改悔
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
生一
生三
生上起下
生不逢场
怕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
Các biến thể:
𢗌, 𢘣, 𢥻
Hình thái radical:
⿰,⺖,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép