Bản dịch của từ 怕硬欺软 trong tiếng Việt

怕硬欺软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

怕硬欺软 (Tính từ)

pà yìng qī ruǎn
01

Sợ người mạnh, dễ bắt nạt người yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕硬欺软

yìng

ruǎn

Các từ liên quan

怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
硬仗
硬件
硬功
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
怕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
Các biến thể:
𢗌, 𢘣, 𢥻
Hình thái radical:
⿰,⺖,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép