Bản dịch của từ 怕风怯雨 trong tiếng Việt
怕风怯雨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | p | a | thanh huyền |
怕风怯雨 (Tính từ)
【pà fēng qiè yǔ】
01
Nhát gan, sợ sệt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怕风怯雨
pà
怕
fēng
风
qiè
怯
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
- Các biến thể:
- 𢗌, 𢘣, 𢥻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帊
汃
袙
帕
悸
戂
慲
忦
慻
忾
惓
憆
忷
憚
㤖
憉
季
呾
拥
固
䧇
狋
㡷
㓤
苝
屆
剁
玦
害怕
恐怕
哪怕
可怕
生怕
惧怕
不怕
怕羞
后怕
只怕
