ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怖鸽获安
Bảng phân tích âm vị 怖
Bù
An cư; như chim bồ câu tìm được nơi yên ổn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bù
怖
gē
鸽
huò
获
ān
安
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép