Bản dịch của từ 怖鸽获安 trong tiếng Việt

怖鸽获安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

怖鸽获安 (Tính từ)

bù gē huò ān
01

An cư; như chim bồ câu tìm được nơi yên ổn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怖鸽获安

huò

ān

Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,布
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép