Bản dịch của từ 怗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

(Tính từ)

tiē
01

Bình định; dẹp yên (phản loạn)

平定;平息 (叛乱)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

怗
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
㤐, 惵, 惉, 𢛈
Hình thái radical:
⿰⺖占
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép