Bản dịch của từ 怘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bảo vệ, che chở (như người thân hộ vệ nhau)

护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rò rỉ, lọt qua (như nước rò rỉ qua khe hở)

漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thường xuyên, đều đặn (như việc làm thường ngày)

常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An toàn, yên ổn (cảm giác bình yên, không lo lắng)

安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怘
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,古,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép