Bản dịch của từ 怙侈 trong tiếng Việt
怙侈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
怙侈 (Động từ)
【hù chǐ】
01
Thỏa mãn hoặc nuông chiều ham muốn xa hoa, phóng túng bản thân.
放纵奢欲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怙侈
hù
怙
chǐ
侈
Các từ liên quan
怙乱
怙亲
怙冒
怙势
怙势凌弱
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
- Các biến thể:
- 𢛅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祜
簄
鸌
滬
豰
鱯
岵
楛
觷
雽
䪝
摢
憈
㦬
愒
恠
惟
惆
㦍
慅
㤽
悀
懜
怪
秉
迬
䖈
泬
姌
妹
怢
攽
枊
佪
㦰
枕
怙恃
失怙
怙恶不悛
