Bản dịch của từ 怙势凌弱 trong tiếng Việt
怙势凌弱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
怙势凌弱 (Động từ)
【hù shì líng ruò】
01
Dựa vào thế mạnh, quyền lực để áp bức, bắt nạt kẻ yếu hơn.
凌:欺压。仗着自己强大就欺侮弱者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怙势凌弱
hù
怙
shì
势
líng
凌
ruò
弱
Các từ liên quan
怙乱
怙亲
怙侈
怙冒
怙势
势不两存
势不两立
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
- Các biến thể:
- 𢛅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祜
簄
鸌
滬
豰
鱯
岵
楛
觷
雽
䪝
摢
憈
㦬
愒
恠
惟
惆
㦍
慅
㤽
悀
懜
怪
秉
迬
䖈
泬
姌
妹
怢
攽
枊
佪
㦰
枕
怙恃
失怙
怙恶不悛
