Bản dịch của từ 怙帱 trong tiếng Việt

怙帱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

怙帱 (Động từ)

hù chóu
01

Che chở, bảo vệ, bao bọc, giúp đỡ để tránh nguy hiểm hoặc tổn thương

庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怙帱

chóu

Các từ liên quan

怙乱
怙亲
怙侈
怙冒
怙势
帱帐
怙
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
𢛅
Hình thái radical:
⿰,⺖,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép