Bản dịch của từ 怙跋 trong tiếng Việt

怙跋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

怙跋 (Tính từ)

hù bá
01

Dựa vào sức mạnh để áp đặt, thích tranh thắng, hay ỷ mạnh hiếp yếu.

恃强好胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怙跋

Các từ liên quan

怙乱
怙亲
怙侈
怙冒
怙势
跋前疐后
跋前踕后
跋前踬后
怙
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
𢛅
Hình thái radical:
⿰,⺖,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép