Bản dịch của từ 怚 trong tiếng Việt
怚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
怚 (Tính từ)
【jù】
01
Ngớ ngẩn, đáng ngờ
迟钝、愚蠢、多疑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𢚆
- Hình thái radical:
- ⿰⺖且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麁
麆
麄
粗
麤
橻
觕
巨
㘌
蒩
㠪
洰
䀠
鉅
㞫
螶
距
埧
䣰
柤
租
葅
菹
蒩
恆
懹
怰
恪
㥬
憘
㥀
憾
㤶
㥢
慖
懠
弪
底
玩
拆
岥
肱
㫅
𠁬
怊
绉
雨
昒
