Bản dịch của từ 怛咤 trong tiếng Việt

怛咤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

怛咤 (Thán từ)

dá zhà
01

Nỗi buồn than thở; tiếng than (bi ai, than trách)

悲伤感叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怛咤

zhà

怛
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁT】
Các biến thể:
𢘇, 𢛁
Hình thái radical:
⿰,⺖,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép