Bản dịch của từ 怜我怜卿 trong tiếng Việt

怜我怜卿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

怜我怜卿 (Tính từ)

lián wǒ lián qīng
01

Yêu thương nhau, thường chỉ tình nhân hoặc vợ chồng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怜我怜卿

lián

lián

Các từ liên quan

怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
我丈
我人
我仪
我们
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
怜
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN.LÂN】
Các biến thể:
㦭, 憐, 㥕, 𢣶, 怜
Hình thái radical:
⿰,⺖,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép