Bản dịch của từ 思 trong tiếng Việt

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

(Động từ)

sāi
01

Nhớ; hoài niệm; tưởng niệm; nhớ nhung

挂念;想念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi

想;认真考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

sāi
01

Mạch suy nghĩ; dòng suy nghĩ

特指写文章的思路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm tình; ý niệm; ý kiến

情思;心绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Tư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

sāi
01

Rậm; nhiều râu; râu rậm

形容胡须很多 (多叠用) 见(于思)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép