Bản dịch của từ 思如涌泉 trong tiếng Việt

思如涌泉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思如涌泉 (Tính từ)

sī rú yǒng quán
01

Tư duy như suối phun; sáng tạo dồi dào

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思如涌泉

yǒng

quán

Các từ liên quan

思不出位
思且
思义
思乎
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép