Bản dịch của từ 思念存想 trong tiếng Việt

思念存想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思念存想 (Động từ)

sī niàn cún xiǎng
01

Nỗi nhớ, sự tưởng nhớ.

存想:想念。形容非常想念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思念存想

niàn

cún

xiǎng

Các từ liên quan

思不出位
思且
思义
思乎
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
存亡
存亡安危
想不到
想不开
想似
想像
想像力
思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép