Bản dịch của từ 思想交流 trong tiếng Việt

思想交流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思想交流 (Danh từ)

sī xiǎng jiāo liú
01

Sự giao tiếp ý tưởng giữa người với người.

人与人之间通过谈话等形式以达到思想沟通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思想交流

xiǎng

jiāo

liú

Các từ liên quan

思不出位
思且
思义
思乎
想不到
想不开
想似
想像
想像力
交下
交与
交丧
交中
交举
流丐
流丸
流丽
流习
思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép