Bản dịch của từ 思想性 trong tiếng Việt

思想性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思想性 (Danh từ)

sī xiǎng xìng
01

Tính tư tưởng

文艺作品或其他著作中所表现的政治倾向,政治标准是衡量作品思想性的依据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思想性

xiǎng

xìng

Các từ liên quan

思不出位
思且
思义
思乎
想不到
想不开
想似
想像
想像力
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép