Bản dịch của từ 思想抛锚 trong tiếng Việt
思想抛锚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙ | s | i | thanh ngang |
思想抛锚 (Danh từ)
【sī xiǎng pāo máo】
01
Tâm trạng bế tắc, không tìm ra cách giải quyết vấn đề.
思想抛锚,指人遇到思想上想不通的事,闹情绪,处事抱消极态度。如:这几天他没有来上班,听说是对工种不满意,思想抛锚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思想抛锚
sī
思
xiǎng
想
pāo
抛
máo
锚
Các từ liên quan
思不出位
思且
思义
思乎
想不到
想不开
想似
想像
想像力
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
锚地
锚机
锚泊
锚泊地
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
- Các biến thể:
- 䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
- Hình thái radical:
- ⿱,田,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澌
蟴
鯣
鍶
䔮
恖
鼶
鸶
鋖
纟
鷥
㺨
顋
揌
愢
鳃
嘥
䚡
毸
腮
鰓
塞
毢
噻
忒
懋
悥
㥐
㥿
怒
恋
悠
悤
慜
懃
恳
閂
𠔒
耔
㺱
竽
挖
㡅
垎
砖
砈
轸
籿
思考
思维
思想
思念
反思
心思
思路
思索
构思
沉思
于思
