Bản dịch của từ 怟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cảm giác ngột ngạt, bức bối như trong phòng kín không khí không lưu thông (giống như 'đì' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怟
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𢗝
Hình thái radical:
⿰,忄,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép