Bản dịch của từ 怡保市 trong tiếng Việt

怡保市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

怡保市 (Từ chỉ nơi chốn)

yí bǎo shì
01

Thành phố Ipoh

马来西亚霹雳州的首府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡保市

bǎo

shì

怡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
台, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,⺖,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép