Bản dịch của từ 怡怡 trong tiếng Việt
怡怡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
怡怡 (Tính từ)
【yí yí】
01
Thản nhiên an nhàn; vẻ mặt và tâm trạng dễ chịu, hòa nhã (cảm thấy thỏa mãn, ung dung)
1.和顺貌;安适自得貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Anh em hòa thuận, hòa hợp (đặc biệt là vẻ ngoài hài hòa giữa anh em)
2.特指兄弟和睦的样子。语本《论语.子路》:“朋友切切偲偲,兄弟怡怡。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vẻ vui vẻ, mừng rỡ; nét mặt hớn hở (thường mô tả vẻ ngoài)
3.喜悦貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡怡
yí
怡
Các từ liên quan
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
怡声下气
怡宁
怡心
怡志养神
怡性养神
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 台, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沶
狋
䞅
媐
匜
荑
䬮
䴊
貤
䔟
萓
椸
慲
恻
愓
懶
㥥
慩
惬
慘
㦠
悑
悴
㥞
垆
攽
斻
国
𠈌
沱
券
兒
枏
爬
毟
岦
怡然
怡人
怡悦
熙怡
怡保
张怡
怡颜
怡养
章子怡
张怡宁
