Bản dịch của từ 怡然自得 trong tiếng Việt

怡然自得

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

怡然自得 (Thành ngữ)

yí rán zì dé
01

Vui mừng mãn nguyện

【近义词】自得其乐、得意洋洋、踌躇满志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡然自得

rán

Các từ liên quan

怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
然不
然且
然乃
然信
然则
自下
自下而上
自不量力
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
怡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
台, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,⺖,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép