Bản dịch của từ 怡神 trong tiếng Việt
怡神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
怡神 (Danh từ)
【yí shén】
01
Tên một cây đàn cổ (tên riêng của nhạc cụ cổ đại)
2.古代名琴名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm vui lòng, an ủi tinh thần; làm dịu, khiến tâm trí thoải mái (hài lòng, dễ chịu)
1.怡养或怡悦心神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡神
yí
怡
shén
神
Các từ liên quan
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 台, 𠙉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沶
狋
䞅
媐
匜
荑
䬮
䴊
貤
䔟
萓
椸
慲
恻
愓
懶
㥥
慩
惬
慘
㦠
悑
悴
㥞
垆
攽
斻
国
𠈌
沱
券
兒
枏
爬
毟
岦
怡然
怡人
怡悦
熙怡
怡保
张怡
怡颜
怡养
章子怡
张怡宁
