Bản dịch của từ 怡说 trong tiếng Việt

怡说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

怡说 (Tính từ)

yí shuō
01

Vui vẻ; làm cho vui vẻ, dễ chịu (tương tự chữ '怡悦')

见“怡悦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡说

shuō

Các từ liên quan

怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
怡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
台, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,⺖,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép