Bản dịch của từ 怢 trong tiếng Việt
怢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | N/A | N/A | N/A |
怢 (Động từ)
【tū】
01
Phớt lờ, không để ý (như người đẹp quý như ngọc nhưng người đời lại xem thường)
忽视;不在意:“故美玉蕴于碔砝,凡人视之~焉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 㥆, 佚
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痜
鵚
堗
突
涋
凸
秃
宊
葖
捸
鼵
嶀
迭
㷸
堞
褋
嵽
臷
䳀
㑙
鴩
㥈
趃
䞕
戂
㥞
愞
㤼
慎
恎
惗
悶
㥼
㥛
愓
悓
坷
狖
茑
武
迣
㡻
坱
购
侈
佰
奈
𠗅
