Bản dịch của từ 急不及待 trong tiếng Việt

急不及待

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急不及待 (Trạng từ)

jí bù jí dài
01

Vội vàng, sốt ruột đến mức không thể chờ đợi được nữa; rất gấp, rất khẩn cấp.

急得不能等待。形容心怀急切或形势紧迫。同“急不可待”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急不及待

dài

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不可待
急不可耐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
待业
待举
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép