Bản dịch của từ 急不择言 trong tiếng Việt

急不择言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急不择言 (Thành ngữ)

jí bù zé yán
01

Buột miệng; nghĩ sao nói vậy

说话急躁的时候顾不得推敲选择合适的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急不择言

yán

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
择不开
择主而事
择交
择交而友
言三语四
言下
言不二价
言不及义
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép