Bản dịch của từ 急不择途 trong tiếng Việt

急不择途

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急不择途 (Tính từ)

jí bù zé tú
01

Gấp không chọn đường; hoảng loạn không chọn đường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急不择途

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
择不开
择主而事
择交
择交而友
途中
途人
途众
途径
途术
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép