Bản dịch của từ 急世 trong tiếng Việt

急世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急世 (Danh từ)

jí shì
01

Thời đại biến động mạnh; thời thế thay đổi kịch liệt (gợi nhớ: = gấp, = thế/ thời)

谓剧烈变革的时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急世

shì

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép