Bản dịch của từ 急人之忧 trong tiếng Việt

急人之忧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急人之忧 (Tính từ)

jí rén zhī yōu
01

Sốt sắng giúp người khác giải tỏa nỗi buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急人之忧

rén

zhī

yōu

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép