Bản dịch của từ 急叉白脸 trong tiếng Việt

急叉白脸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急叉白脸 (Tính từ)

jí chā bái liǎn
01

Mặt trắng bệch vì lo lắng, sốt ruột, gấp gáp; trạng thái căng thẳng, nóng lòng.

见“急赤白脸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急叉白脸

chā

bái

liǎn

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép